nắp ấm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần che miệng của ấm: "nắp ấm" là bộ phận đậy kín miệng ấm (ấm nước, ấm trà, ấm đun nước), thường có tay cầm nhỏ để dễ mở, có tác dụng giữ nhiệt và ngăn bụi bẩn.
- Thực vật: (chuyên ngành thực vật học) "nắp ấm" là tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Nắp ấm (Nepenthes), có lá biến dạng thành bẫy hình ống có nắp đậy để bắt côn trùng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (phần che miệng ấm):
- Cẩn thận kẻo nắp ấm nóng, hãy dùng khăn để mở. (Phần đậy miệng ấm đang nóng, cần dùng khăn để tránh bỏng.)
- Nắp ấm trà bị vỡ, tôi phải mua cái mới. (Phần đậy miệng ấm trà đã hỏng, cần thay thế.)
Danh từ (thực vật):
- Nắp ấm là loài cây ăn thịt điển hình ở vùng nhiệt đới. (Cây thuộc chi Nepenthes có khả năng bẫy côn trùng.)
- Những chiếc nắp ấm màu đỏ rực rất bắt mắt trong vườn thực vật. (Các bẫy hình ống của cây Nepenthes có màu sắc nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nắp ấm Nepenthes": thuật ngữ chuyên ngành chỉ loài cây nắp ấm thuộc họ Nepenthaceae.
- Nắp ấm Nepenthes thường mọc ở đất nghèo dinh dưỡng. (Loài cây này thích nghi với môi trường khắc nghiệt nhờ bắt côn trùng.)
"nắp ấm đậy vung": cách nói dân gian chỉ nắp ấm có thiết kế kín khít.
- Nắp ấm đậy vung giúp nước sôi nhanh hơn. (Nắp kín giữ nhiệt tốt, tiết kiệm thời gian đun.)
Biến thể và từ gần giống
Vung (danh từ): nắp đậy nồi, chảo — khác với "nắp ấm" chuyên dùng cho ấm đun nước hoặc ấm trà.
- Vung nồi bị móp, cần thay cái mới. (Phần đậy nồi bị hỏng.)
Nắp chai (danh từ): phần đậy miệng chai — nhỏ hơn và thường làm bằng nhựa hoặc kim loại.
- Nắp chai bia phải được vặn chặt. (Phần đậy miệng chai cần kín để giữ gas.)
Từ đồng nghĩa
- Vung ấm: cách gọi khác của "nắp ấm" trong văn nói miền Bắc Việt Nam.
- Nắp đậy: từ chung chỉ bất kỳ phần che miệng đồ vật nào (ấm, chai, lọ).
Thành ngữ liên quan
- Nắp ấm không kín: chỉ việc thiếu kín đáo, dễ lộ bí mật hoặc không hoàn hảo.
- Chuyện này như nắp ấm không kín, ai cũng biết. (Bí mật bị lộ ra ngoài dễ dàng.)